×
Từ vựng tiếng Anh
course item image

Viettel Study Pro

Khám phá nguồn tri thức tiếng Anh khổng lồ với đầy đủ các kỹ năng và trình độ với khóa học Viettel Study Pro

311781 lượt xem
76723 người học
course item image

Từ vựng cơ bản level 1

Cung cấp hệ thống từ vựng tiếng Anh phổ biến, khóa học không thể bỏ qua nếu bạn muốn xây dựng một nền tảng vững chắc ngay từ khi bắt đầu.

115292 lượt xem
5906 người học
course item image

Từ vựng cơ bản level 2

Với vốn từ vựng được cung cấp trong khóa học, bạn hoàn toàn có thể tự tin làm chủ cuộc trò chuyện với những người bạn ngoại quốc.

16517 lượt xem
745 người học
course item image

Từ vựng cơ bản - level 3

Khóa học tựa như một cuốn sổ tay du lịch giúp bạn khỏi bỡ ngỡ trong những lần đầu tiên tiếp xúc với môi trường Anh ngữ thuần túy.

14961 lượt xem
477 người học
course item image

Từ vựng trung cấp - Level 1

Bạn sẽ cảm thấy khó tin nhưng khóa học này thực sự là chiếc chìa khóa vàng giúp bạn tăng gấp hai đến ba lần vốn từ cơ bản của mình.

20048 lượt xem
587 người học
course item image

Từ vựng trung cấp level 2

Với hơn 700 từ và cụm từ của nhiều chủ đề đa dạng khác nhau, sau khóa học bạn có thể tự tin tham dự mọi cuộc đàm luận với người bản ngữ.

8753 lượt xem
200 người học
course item image

Từ vựng trung cấp Level 3

Nếu trước đây bạn chỉ là “khách” của đời sống Anh ngữ thì thông qua khóa học này, bạn chính thức bắt đầu học cách làm người bản ngữ.

7491 lượt xem
145 người học
course item image

Từ vựng nâng cao level 1

Khóa học này đặc biệt quan trọng khi bạn có nhu cầu học lên cao và làm việc trong môi trường sử dụng tiếng Anh.

16701 lượt xem
313 người học
course item image

Từ vựng nâng cao level 2

Bạn được sống và hít thở trong thế giới ngôn ngữ, hòa mình vào không gian từ vựng vô vàn chủ đề hấp dẫn đến quên mất mình đang HỌC TỪ.

7344 lượt xem
132 người học
course item image

Từ vựng nâng cao level 3

Đừng tự giới hạn, hãy khám phá tiếng Anh trên góc độ văn hoá, lịch sử, bạn sẽ thấy tiếng Anh như một thực thể sống đầy thú vị và luôn ...

6216 lượt xem
181 người học
Đầu | « Trước   1   Sau » | Cuối
Từ điển x