×
Từ vựng tiếng Anh
course item image

Viettel Study Pro

Khám phá nguồn tri thức tiếng Anh khổng lồ với đầy đủ các kỹ năng và trình độ với khóa học Viettel Study Pro

315120 lượt xem
78410 người học
course item image

Từ vựng cơ bản level 1

Cung cấp hệ thống từ vựng tiếng Anh phổ biến, khóa học không thể bỏ qua nếu bạn muốn xây dựng một nền tảng vững chắc ngay từ khi bắt đầu.

117004 lượt xem
5948 người học
course item image

Từ vựng cơ bản level 2

Với vốn từ vựng được cung cấp trong khóa học, bạn hoàn toàn có thể tự tin làm chủ cuộc trò chuyện với những người bạn ngoại quốc.

16971 lượt xem
750 người học
course item image

Từ vựng cơ bản - level 3

Khóa học tựa như một cuốn sổ tay du lịch giúp bạn khỏi bỡ ngỡ trong những lần đầu tiên tiếp xúc với môi trường Anh ngữ thuần túy.

15222 lượt xem
482 người học
course item image

Từ vựng trung cấp - Level 1

Bạn sẽ cảm thấy khó tin nhưng khóa học này thực sự là chiếc chìa khóa vàng giúp bạn tăng gấp hai đến ba lần vốn từ cơ bản của mình.

20510 lượt xem
591 người học
course item image

Từ vựng trung cấp level 2

Với hơn 700 từ và cụm từ của nhiều chủ đề đa dạng khác nhau, sau khóa học bạn có thể tự tin tham dự mọi cuộc đàm luận với người bản ngữ.

8963 lượt xem
201 người học
course item image

Từ vựng trung cấp Level 3

Nếu trước đây bạn chỉ là “khách” của đời sống Anh ngữ thì thông qua khóa học này, bạn chính thức bắt đầu học cách làm người bản ngữ.

7649 lượt xem
146 người học
course item image

Từ vựng nâng cao level 1

Khóa học này đặc biệt quan trọng khi bạn có nhu cầu học lên cao và làm việc trong môi trường sử dụng tiếng Anh.

17027 lượt xem
316 người học
course item image

Từ vựng nâng cao level 2

Bạn được sống và hít thở trong thế giới ngôn ngữ, hòa mình vào không gian từ vựng vô vàn chủ đề hấp dẫn đến quên mất mình đang HỌC TỪ.

7529 lượt xem
132 người học
course item image

Từ vựng nâng cao level 3

Đừng tự giới hạn, hãy khám phá tiếng Anh trên góc độ văn hoá, lịch sử, bạn sẽ thấy tiếng Anh như một thực thể sống đầy thú vị và luôn ...

6418 lượt xem
183 người học
Đầu | « Trước   1   Sau » | Cuối
Từ điển x